Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 14 11 31:2 36
2 Azam 14 7 21:4 28
3 JKT Tanzania 17 7 18:15 28
4 Simba 12 8 20:5 27
5 Pamba 15 6 18:13 24
6 Singida Black Stars 14 6 16:14 22
7 Namungo 17 5 14:17 21
8 Dodoma Jiji 17 5 14:18 21
9 Mtibwa Sugar 16 5 13:17 21
10 TRA United 14 5 17:15 19
11 Mashujaa 16 4 9:16 18
12 Fountain Gate 16 4 8:19 16
13 Coastal Union 16 3 12:18 15
14 Mbeya City 16 3 13:22 13
15 Tanzania Prisons 16 3 8:17 13
16 Kinondoni MC 16 2 5:25 8
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.