Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 33:11 | 55 |
2
|
25 | 13 | 30:25 | 44 |
3
|
24 | 12 | 31:24 | 43 |
4
|
25 | 12 | 30:22 | 42 |
5
|
26 | 10 | 27:20 | 39 |
6
|
22 | 10 | 35:17 | 38 |
7
|
25 | 10 | 32:30 | 38 |
8
|
24 | 9 | 30:25 | 36 |
9
|
24 | 9 | 29:27 | 34 |
10
|
26 | 8 | 24:26 | 31 |
11
|
22 | 6 | 22:18 | 29 |
12
|
25 | 7 | 25:31 | 28 |
13
|
25 | 6 | 23:30 | 27 |
14
|
25 | 5 | 26:43 | 18 |
15
|
26 | 4 | 15:42 | 17 |
16
|
26 | 2 | 14:35 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.