Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 54:17 | 44 |
2
|
16 | 10 | 34:9 | 34 |
3
|
16 | 9 | 32:28 | 28 |
4
|
16 | 8 | 32:24 | 26 |
5
|
16 | 7 | 32:26 | 26 |
6
|
16 | 6 | 32:20 | 23 |
7
|
16 | 6 | 18:16 | 22 |
8
|
16 | 6 | 18:23 | 22 |
9
|
16 | 6 | 24:36 | 21 |
10
|
16 | 5 | 33:30 | 20 |
11
|
16 | 5 | 30:29 | 20 |
12
|
16 | 4 | 19:21 | 17 |
13
|
16 | 5 | 22:31 | 17 |
14
|
16 | 3 | 14:28 | 13 |
15
|
16 | 2 | 11:43 | 9 |
16
|
16 | 3 | 14:38 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)