Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 53:17 | 42 |
2
|
18 | 10 | 42:19 | 34 |
3
|
18 | 8 | 37:31 | 30 |
4
|
18 | 8 | 30:25 | 29 |
5
|
18 | 8 | 36:30 | 29 |
6
|
18 | 8 | 34:26 | 29 |
7
|
17 | 9 | 32:27 | 28 |
8
|
18 | 8 | 33:28 | 27 |
9
|
18 | 7 | 24:20 | 25 |
10
|
18 | 7 | 43:46 | 23 |
11
|
17 | 5 | 21:36 | 17 |
12
|
18 | 4 | 24:39 | 14 |
13
|
18 | 4 | 13:46 | 13 |
14
|
18 | 3 | 14:46 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.