Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 44:16 | 56 |
2
|
24 | 15 | 37:23 | 49 |
3
|
24 | 13 | 38:15 | 46 |
4
|
24 | 10 | 28:25 | 36 |
5
|
24 | 9 | 33:29 | 36 |
6
|
24 | 9 | 31:28 | 33 |
7
|
23 | 7 | 24:23 | 31 |
8
|
24 | 7 | 25:25 | 31 |
9
|
23 | 9 | 25:22 | 30 |
10
|
23 | 6 | 19:18 | 29 |
11
|
23 | 7 | 20:21 | 29 |
12
|
24 | 7 | 22:29 | 28 |
13
|
24 | 8 | 25:36 | 28 |
14
|
23 | 7 | 26:34 | 26 |
15
|
24 | 5 | 20:24 | 24 |
16
|
24 | 5 | 26:34 | 24 |
17
|
24 | 5 | 24:30 | 23 |
18
|
24 | 3 | 18:31 | 20 |
19
|
23 | 3 | 20:42 | 16 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Campobasso: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Ternana: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)