Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 15 | 48:26 | 51 |
2
|
29 | 14 | 43:30 | 50 |
3
|
29 | 13 | 48:36 | 49 |
4
|
28 | 12 | 50:38 | 45 |
5
|
29 | 12 | 46:41 | 45 |
6
|
29 | 11 | 54:46 | 43 |
7
|
29 | 12 | 31:31 | 43 |
8
|
29 | 11 | 40:39 | 42 |
9
|
29 | 11 | 39:33 | 41 |
10
|
29 | 10 | 42:39 | 41 |
11
|
28 | 9 | 41:37 | 39 |
12
|
29 | 9 | 34:38 | 38 |
13
|
29 | 10 | 30:34 | 38 |
14
|
28 | 9 | 38:36 | 37 |
15
|
29 | 10 | 30:41 | 34 |
16
|
29 | 7 | 34:40 | 33 |
17
|
29 | 7 | 35:49 | 32 |
18
|
29 | 7 | 33:46 | 28 |
19
|
29 | 6 | 36:55 | 26 |
20
|
28 | 6 | 23:40 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primavera 1 (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primavera 1 (Play Offs: Tứ kết)
- Primavera 1 (Play Out)
- Rớt hạng - Primavera 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.