Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 49:22 | 52 |
2
|
23 | 14 | 34:18 | 46 |
3
|
22 | 13 | 30:18 | 42 |
4
|
23 | 10 | 34:20 | 38 |
5
|
22 | 10 | 27:23 | 35 |
6
|
22 | 8 | 20:21 | 32 |
7
|
23 | 8 | 30:36 | 29 |
8
|
23 | 7 | 24:28 | 28 |
9
|
22 | 7 | 32:28 | 28 |
10
|
23 | 8 | 24:27 | 28 |
11
|
22 | 6 | 15:28 | 25 |
12
|
23 | 6 | 35:36 | 25 |
13
|
23 | 6 | 32:38 | 25 |
14
|
23 | 6 | 19:37 | 23 |
15
|
23 | 7 | 25:37 | 23 |
16
|
23 | 4 | 24:37 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Lorient II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)