Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 47:12 | 41 |
2
|
16 | 11 | 41:22 | 36 |
3
|
16 | 11 | 59:18 | 35 |
4
|
15 | 9 | 40:15 | 28 |
5
|
16 | 7 | 28:23 | 25 |
6
|
16 | 7 | 26:21 | 25 |
7
|
16 | 7 | 29:24 | 23 |
8
|
16 | 7 | 28:43 | 23 |
9
|
15 | 6 | 34:37 | 20 |
10
|
15 | 5 | 28:35 | 20 |
11
|
15 | 5 | 29:36 | 18 |
12
|
16 | 5 | 23:36 | 18 |
13
|
16 | 4 | 16:35 | 14 |
14
|
16 | 2 | 18:43 | 10 |
15
|
16 | 2 | 20:47 | 10 |
16
|
16 | 2 | 33:52 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.