Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 65:29 | 59 |
2
|
23 | 15 | 50:26 | 50 |
3
|
27 | 13 | 51:41 | 45 |
4
|
27 | 13 | 55:50 | 43 |
5
|
27 | 11 | 45:41 | 42 |
6
|
27 | 11 | 38:36 | 40 |
7
|
25 | 11 | 34:34 | 39 |
8
|
26 | 12 | 53:42 | 39 |
9
|
27 | 10 | 44:42 | 37 |
10
|
27 | 11 | 47:49 | 37 |
11
|
26 | 11 | 35:39 | 35 |
12
|
25 | 8 | 44:46 | 32 |
13
|
27 | 9 | 34:45 | 32 |
14
|
26 | 9 | 36:47 | 31 |
15
|
27 | 8 | 32:53 | 30 |
16
|
24 | 8 | 40:45 | 29 |
17
|
27 | 9 | 47:53 | 29 |
18
|
27 | 6 | 33:47 | 26 |
19
|
26 | 9 | 39:40 | 23 |
20
|
25 | 4 | 33:50 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eredivisie
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Vitesse: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)