Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 24:10 | 31 |
2
|
13 | 9 | 31:7 | 29 |
3
|
12 | 7 | 26:8 | 24 |
4
|
13 | 7 | 21:10 | 23 |
5
|
12 | 6 | 16:9 | 20 |
6
|
12 | 3 | 12:26 | 11 |
7
|
13 | 3 | 10:31 | 11 |
8
|
12 | 2 | 13:26 | 8 |
9
|
13 | 0 | 4:30 | 2 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.