Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 16 | 67:5 | 49 |
2
|
16 | 12 | 52:22 | 38 |
3
|
18 | 10 | 29:27 | 31 |
4
|
17 | 9 | 41:31 | 30 |
5
|
17 | 9 | 32:23 | 29 |
6
|
16 | 8 | 23:21 | 28 |
7
|
18 | 8 | 32:28 | 27 |
8
|
19 | 7 | 23:24 | 25 |
9
|
19 | 6 | 28:36 | 22 |
10
|
18 | 6 | 28:36 | 20 |
11
|
18 | 4 | 21:46 | 16 |
12
|
18 | 3 | 20:44 | 13 |
13
|
18 | 2 | 14:39 | 11 |
14
|
17 | 2 | 15:43 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.