Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 18 | 74:6 | 55 |
2
|
18 | 13 | 55:27 | 41 |
3
|
19 | 11 | 37:23 | 35 |
4
|
19 | 10 | 46:35 | 33 |
5
|
18 | 9 | 28:24 | 32 |
6
|
20 | 10 | 30:30 | 31 |
7
|
20 | 9 | 34:32 | 30 |
8
|
20 | 7 | 23:27 | 25 |
9
|
20 | 6 | 30:38 | 23 |
10
|
20 | 6 | 32:40 | 22 |
11
|
20 | 5 | 27:49 | 19 |
12
|
20 | 3 | 22:46 | 15 |
13
|
20 | 2 | 16:45 | 12 |
14
|
19 | 2 | 17:49 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.