Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 59:13 | 51 |
2
|
26 | 15 | 46:31 | 51 |
3
|
26 | 14 | 63:42 | 48 |
4
|
26 | 12 | 51:46 | 44 |
5
|
26 | 12 | 40:32 | 43 |
6
|
26 | 12 | 40:29 | 43 |
7
|
26 | 11 | 45:41 | 39 |
8
|
26 | 11 | 37:41 | 39 |
9
|
26 | 11 | 55:36 | 38 |
10
|
26 | 10 | 47:38 | 36 |
11
|
25 | 8 | 34:40 | 34 |
12
|
25 | 8 | 39:41 | 31 |
13
|
25 | 8 | 36:41 | 31 |
14
|
26 | 8 | 46:50 | 30 |
15
|
26 | 7 | 41:46 | 30 |
16
|
26 | 6 | 26:53 | 24 |
17
|
26 | 5 | 26:51 | 19 |
18
|
26 | 2 | 21:81 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.