Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 44:16 | 51 |
2
|
20 | 13 | 43:20 | 43 |
3
|
20 | 11 | 43:18 | 40 |
4
|
20 | 12 | 33:22 | 40 |
5
|
20 | 10 | 37:21 | 36 |
6
|
20 | 10 | 24:25 | 33 |
7
|
20 | 8 | 34:23 | 32 |
8
|
20 | 7 | 36:31 | 28 |
9
|
20 | 6 | 23:21 | 27 |
10
|
20 | 6 | 23:25 | 25 |
11
|
20 | 6 | 27:29 | 24 |
12
|
20 | 5 | 27:28 | 23 |
13
|
20 | 6 | 26:39 | 22 |
14
|
20 | 5 | 16:32 | 21 |
15
|
20 | 3 | 26:43 | 15 |
16
|
20 | 3 | 8:31 | 13 |
17
|
20 | 1 | 21:43 | 8 |
18
|
20 | 1 | 17:41 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.