Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 16 11 35:12 36
2 Dvur Kralove 15 8 40:19 28
3 Tyniste n. Orl. 16 8 32:21 28
4 Novy Bydzov 16 7 40:26 27
5 Libcany 16 6 32:23 26
6 Jaromer 16 6 24:15 25
7 Chlumec nad Cidlinou B 16 7 24:26 23
8 Trebes 16 5 28:25 21
9 Vrchlabi 16 6 24:29 21
10 Solnice 15 5 19:23 20
11 SK Roudnice 15 6 17:22 20
12 Dobruska 15 4 13:23 18
13 Jicin 16 4 20:26 17
14 Rychnov n. Kneznou 15 5 21:28 16
15 Zeleznice 15 2 16:36 9
16 Cerveny Kostelec 16 1 17:48 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.