Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 35:11 | 28 |
2
|
10 | 7 | 23:8 | 22 |
3
|
8 | 6 | 11:3 | 19 |
4
|
9 | 5 | 14:8 | 18 |
5
|
11 | 4 | 10:14 | 16 |
6
|
10 | 3 | 15:9 | 14 |
7
|
9 | 3 | 14:10 | 14 |
8
|
10 | 4 | 10:14 | 14 |
9
|
11 | 3 | 10:16 | 12 |
10
|
11 | 3 | 12:15 | 11 |
11
|
9 | 3 | 6:12 | 10 |
12
|
8 | 2 | 6:7 | 9 |
13
|
11 | 2 | 11:19 | 9 |
14
|
10 | 3 | 10:20 | 9 |
15
|
10 | 1 | 9:14 | 7 |
16
|
11 | 1 | 4:20 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.