Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 20 | 60:12 | 62 |
2
|
23 | 17 | 55:17 | 54 |
3
|
23 | 15 | 44:17 | 50 |
4
|
23 | 15 | 46:20 | 49 |
5
|
23 | 14 | 29:25 | 44 |
6
|
23 | 12 | 40:20 | 42 |
7
|
23 | 12 | 30:23 | 39 |
8
|
23 | 10 | 42:23 | 35 |
9
|
23 | 7 | 21:30 | 27 |
10
|
23 | 7 | 30:29 | 25 |
11
|
23 | 7 | 23:30 | 20 |
12
|
23 | 4 | 27:42 | 18 |
13
|
23 | 4 | 20:37 | 18 |
14
|
23 | 2 | 17:49 | 12 |
15
|
23 | 3 | 17:51 | 12 |
16
|
23 | 0 | 6:82 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Altay: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)