Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 28:3 | 35 |
2
|
14 | 10 | 30:11 | 34 |
3
|
15 | 8 | 25:12 | 30 |
4
|
15 | 7 | 19:15 | 26 |
5
|
14 | 6 | 19:13 | 22 |
6
|
15 | 5 | 18:19 | 20 |
7
|
14 | 5 | 19:20 | 17 |
8
|
14 | 5 | 20:27 | 16 |
9
|
14 | 4 | 14:21 | 16 |
10
|
14 | 4 | 17:21 | 15 |
11
|
14 | 4 | 8:17 | 14 |
12
|
15 | 3 | 16:25 | 12 |
13
|
14 | 3 | 12:25 | 11 |
14
|
14 | 2 | 12:28 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.