Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 41:27 | 54 |
2
|
28 | 14 | 50:28 | 49 |
3
|
28 | 12 | 35:34 | 43 |
4
|
27 | 12 | 42:38 | 42 |
5
|
28 | 12 | 39:40 | 40 |
6
|
27 | 8 | 30:28 | 34 |
7
|
28 | 8 | 33:42 | 32 |
8
|
28 | 9 | 29:38 | 32 |
9
|
28 | 9 | 32:43 | 32 |
10
|
28 | 7 | 27:40 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.