Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 58:18 | 58 |
2
|
24 | 15 | 54:23 | 54 |
3
|
24 | 15 | 48:28 | 51 |
4
|
24 | 13 | 45:29 | 46 |
5
|
24 | 11 | 27:16 | 42 |
6
|
24 | 11 | 42:26 | 39 |
7
|
24 | 7 | 25:27 | 32 |
8
|
24 | 8 | 21:25 | 30 |
9
|
24 | 7 | 30:40 | 29 |
10
|
24 | 6 | 31:35 | 27 |
11
|
24 | 5 | 26:30 | 26 |
12
|
24 | 6 | 28:34 | 24 |
13
|
24 | 6 | 24:38 | 24 |
14
|
24 | 5 | 27:37 | 23 |
15
|
24 | 5 | 19:35 | 22 |
16
|
24 | 4 | 20:35 | 20 |
17
|
24 | 3 | 18:43 | 20 |
18
|
24 | 3 | 21:45 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Lig
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.