Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 40:19 | 48 |
2
|
23 | 14 | 53:20 | 45 |
3
|
23 | 11 | 32:21 | 36 |
4
|
23 | 9 | 24:21 | 36 |
5
|
23 | 9 | 34:29 | 33 |
6
|
23 | 7 | 28:20 | 31 |
7
|
23 | 9 | 22:34 | 29 |
8
|
23 | 6 | 16:31 | 24 |
9
|
23 | 5 | 13:40 | 21 |
10
|
23 | 3 | 18:45 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.