Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 45:13 | 41 |
2
|
19 | 13 | 46:15 | 41 |
3
|
20 | 12 | 50:22 | 40 |
4
|
19 | 12 | 41:16 | 40 |
5
|
20 | 11 | 41:21 | 38 |
6
|
20 | 10 | 42:22 | 35 |
7
|
19 | 10 | 40:14 | 34 |
8
|
19 | 8 | 28:16 | 31 |
9
|
19 | 8 | 33:28 | 30 |
10
|
20 | 8 | 25:31 | 29 |
11
|
20 | 6 | 32:20 | 27 |
12
|
20 | 7 | 27:24 | 25 |
13
|
20 | 5 | 30:28 | 23 |
14
|
19 | 4 | 26:27 | 18 |
15
|
19 | 3 | 17:46 | 12 |
16
|
19 | 4 | 22:52 | 12 |
17
|
20 | 1 | 9:98 | 4 |
18
|
19 | 0 | 8:69 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)