Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 17 | 53:18 | 55 |
2
|
21 | 11 | 28:26 | 37 |
3
|
21 | 10 | 41:28 | 34 |
4
|
21 | 10 | 27:27 | 34 |
5
|
21 | 9 | 38:26 | 33 |
6
|
21 | 10 | 33:24 | 33 |
7
|
21 | 7 | 26:27 | 29 |
8
|
20 | 7 | 36:34 | 27 |
9
|
21 | 7 | 24:26 | 27 |
10
|
21 | 8 | 26:34 | 27 |
11
|
21 | 6 | 30:33 | 23 |
12
|
21 | 6 | 19:33 | 23 |
13
|
21 | 5 | 22:35 | 22 |
14
|
20 | 4 | 15:19 | 20 |
15
|
21 | 5 | 22:39 | 19 |
16
|
21 | 3 | 27:38 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Leumit League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Alef - Promotion Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Ramat Hasharon: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)