Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 30:9 | 35 |
2
|
16 | 9 | 26:14 | 32 |
3
|
16 | 8 | 26:14 | 29 |
4
|
15 | 9 | 30:18 | 28 |
5
|
16 | 8 | 25:16 | 28 |
6
|
16 | 8 | 28:22 | 27 |
7
|
16 | 5 | 20:17 | 21 |
8
|
16 | 5 | 21:22 | 21 |
9
|
16 | 5 | 19:23 | 21 |
10
|
16 | 4 | 16:17 | 18 |
11
|
16 | 5 | 20:31 | 18 |
12
|
16 | 5 | 23:36 | 18 |
13
|
16 | 3 | 22:26 | 14 |
14
|
15 | 2 | 9:23 | 10 |
15
|
16 | 3 | 13:35 | 10 |
16
|
15 | 4 | 20:25 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Leumit League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Alef North
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Umm al-Fahm: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)