Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nea Salamis 12 10 25:8 73
2 Karmiotissa 12 7 28:11 49
3 Omonia 29th May 12 6 22:14 49
4 PAEEK 12 4 16:17 45
5 Doxa 12 4 12:15 42
6 Ayia Napa 12 2 13:25 35
7 M.E.A.P. Nisou 12 2 9:18 28
8 ASIL Lysi 12 1 15:32 28
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Cyprus League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
9 Halkanoras 12 7 23:11 41
10 Digenis Akritas 12 5 20:17 38
11 Iraklis Yerolakkou 12 6 16:9 36
12 Kitiou 12 6 25:15 36
13 Apea Akrotiriou 12 4 15:14 33
14 Ethnikos Latsion 12 4 14:15 27
15 Zakakiou 12 3 16:26 22
16 Achyronas-Onisilos 12 0 10:32 8
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.