Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 12:6 | 10 |
2
|
4 | 2 | 8:7 | 7 |
3
|
4 | 1 | 7:6 | 5 |
4
|
4 | 1 | 10:12 | 4 |
5
|
4 | 0 | 7:13 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Reykjavik Cup (Play Offs: Chung kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 8:2 | 7 |
2
|
3 | 2 | 8:7 | 6 |
3
|
3 | 1 | 7:5 | 4 |
4
|
3 | 0 | 1:10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Reykjavik Cup (Play Offs: Chung kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.