Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 37:13 | 40 |
2
|
22 | 11 | 30:16 | 40 |
3
|
22 | 11 | 35:27 | 37 |
4
|
22 | 9 | 28:17 | 33 |
5
|
20 | 8 | 28:40 | 26 |
6
|
21 | 7 | 21:35 | 25 |
7
|
20 | 7 | 23:35 | 24 |
8
|
21 | 11 | 38:23 | 22 |
9
|
21 | 4 | 21:27 | 17 |
10
|
22 | 3 | 20:48 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)