Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nafta 18 14 42:15 46
2 Grosuplje 18 14 43:17 45
3 Tabor Sezana 19 12 24:13 40
4 Beltinci 18 11 34:14 36
5 Triglav 18 11 51:20 35
6 NK Bistrica 19 9 35:20 31
7 Rudar 18 6 29:23 24
8 Slovan Ljubljana 18 6 17:28 21
9 Bilje 19 5 15:33 21
10 NK Krka 19 4 18:32 19
11 Krsko Posavje 19 5 14:39 17
12 Jadran Dekani 18 4 20:26 17
13 Dravinja 18 4 17:33 15
14 Ilirija 18 3 23:34 15
15 NK Jesenice 18 3 18:39 13
16 ND Gorica 19 1 15:29 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng