Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 31:12 | 44 |
2
|
18 | 13 | 39:12 | 41 |
3
|
18 | 10 | 37:15 | 34 |
4
|
18 | 10 | 32:13 | 33 |
5
|
18 | 8 | 24:20 | 26 |
6
|
18 | 5 | 16:34 | 18 |
7
|
17 | 4 | 18:33 | 14 |
8
|
18 | 3 | 11:40 | 13 |
9
|
18 | 0 | 7:36 | 4 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.