Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 38:18 | 48 |
2
|
22 | 14 | 42:13 | 47 |
3
|
21 | 13 | 45:17 | 43 |
4
|
21 | 13 | 39:16 | 42 |
5
|
21 | 8 | 25:23 | 28 |
6
|
21 | 6 | 17:37 | 21 |
7
|
21 | 5 | 24:39 | 18 |
8
|
22 | 3 | 13:51 | 14 |
9
|
22 | 2 | 13:42 | 10 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.