Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 5:2 | 10 |
2
|
4 | 2 | 8:3 | 8 |
3
|
4 | 2 | 5:3 | 8 |
4
|
4 | 2 | 10:2 | 7 |
5
|
4 | 2 | 11:9 | 7 |
6
|
4 | 2 | 6:5 | 6 |
7
|
4 | 1 | 8:7 | 5 |
8
|
4 | 1 | 7:7 | 5 |
9
|
4 | 1 | 6:6 | 5 |
10
|
4 | 0 | 4:9 | 2 |
11
|
4 | 0 | 7:13 | 1 |
12
|
4 | 0 | 4:15 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.