Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 27:10 | 45 |
2
|
20 | 13 | 38:14 | 43 |
3
|
20 | 11 | 32:14 | 40 |
4
|
20 | 11 | 29:12 | 39 |
5
|
20 | 11 | 35:21 | 39 |
6
|
20 | 9 | 24:18 | 32 |
7
|
20 | 8 | 24:21 | 29 |
8
|
20 | 8 | 21:21 | 29 |
9
|
20 | 8 | 25:23 | 28 |
10
|
20 | 7 | 23:23 | 26 |
11
|
20 | 6 | 26:29 | 25 |
12
|
20 | 6 | 20:30 | 23 |
13
|
20 | 6 | 21:27 | 21 |
14
|
20 | 4 | 17:21 | 20 |
15
|
20 | 3 | 14:29 | 16 |
16
|
20 | 4 | 21:39 | 15 |
17
|
20 | 2 | 14:29 | 12 |
18
|
20 | 0 | 13:43 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.