Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 65:30 | 58 |
2
|
28 | 14 | 44:33 | 49 |
3
|
28 | 13 | 41:31 | 46 |
4
|
28 | 13 | 49:42 | 46 |
5
|
28 | 12 | 42:34 | 43 |
6
|
28 | 11 | 32:34 | 41 |
7
|
28 | 12 | 39:34 | 39 |
8
|
28 | 9 | 32:37 | 35 |
9
|
28 | 9 | 28:36 | 34 |
10
|
28 | 9 | 45:48 | 33 |
11
|
28 | 8 | 33:36 | 33 |
12
|
28 | 8 | 29:44 | 33 |
13
|
28 | 8 | 30:40 | 31 |
14
|
28 | 6 | 29:38 | 30 |
15
|
28 | 5 | 34:44 | 28 |
16
|
28 | 4 | 31:42 | 23 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Leumit League (Nhóm Thăng hạng)
- Leumit League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Kiryat Yam: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)