Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 56:26 | 51 |
2
|
26 | 13 | 40:29 | 46 |
3
|
26 | 11 | 36:29 | 40 |
4
|
26 | 12 | 37:30 | 38 |
5
|
25 | 10 | 36:28 | 37 |
6
|
25 | 10 | 40:39 | 37 |
7
|
26 | 10 | 30:33 | 37 |
8
|
26 | 8 | 33:32 | 33 |
9
|
25 | 9 | 26:32 | 33 |
10
|
26 | 8 | 30:35 | 32 |
11
|
26 | 8 | 28:43 | 31 |
12
|
26 | 8 | 42:45 | 30 |
13
|
26 | 8 | 28:37 | 30 |
14
|
26 | 5 | 32:38 | 27 |
15
|
26 | 5 | 25:34 | 27 |
16
|
26 | 4 | 28:37 | 23 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Leumit League (Nhóm Thăng hạng)
- Leumit League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Kiryat Yam: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)