Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 35:13 | 41 |
2
|
18 | 12 | 39:20 | 37 |
3
|
18 | 9 | 29:16 | 33 |
4
|
18 | 9 | 27:17 | 33 |
5
|
18 | 9 | 28:19 | 31 |
6
|
18 | 8 | 29:25 | 27 |
7
|
18 | 7 | 24:26 | 27 |
8
|
18 | 6 | 24:19 | 24 |
9
|
18 | 5 | 19:18 | 22 |
10
|
18 | 5 | 23:25 | 22 |
11
|
18 | 6 | 23:33 | 22 |
12
|
18 | 5 | 26:42 | 18 |
13
|
18 | 4 | 25:30 | 17 |
14
|
18 | 3 | 13:33 | 13 |
15
|
18 | 3 | 15:38 | 11 |
16
|
18 | 5 | 27:32 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Leumit League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Alef North
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Umm al-Fahm: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)