Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 13 | 40:20 | 49 |
2
|
25 | 13 | 45:25 | 47 |
3
|
25 | 13 | 32:23 | 46 |
4
|
24 | 13 | 44:28 | 45 |
5
|
25 | 13 | 29:18 | 44 |
6
|
25 | 11 | 32:26 | 39 |
7
|
25 | 11 | 27:27 | 38 |
8
|
25 | 12 | 34:28 | 37 |
9
|
25 | 9 | 24:19 | 36 |
10
|
25 | 10 | 33:24 | 34 |
11
|
24 | 6 | 35:38 | 27 |
12
|
25 | 6 | 25:37 | 26 |
13
|
25 | 6 | 27:35 | 24 |
14
|
25 | 5 | 19:28 | 24 |
15
|
25 | 5 | 31:42 | 23 |
16
|
25 | 9 | 22:25 | 22 |
17
|
25 | 5 | 20:37 | 20 |
18
|
25 | 3 | 13:52 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Gela: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- AS Acireale: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)