Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Euro U17 Nữ (Vòng 1 - League A)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 10:2 | 9 |
2
|
3 | 2 | 3:3 | 6 |
3
|
3 | 0 | 1:4 | 1 |
4
|
3 | 0 | 1:6 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Euro U17 Nữ (Vòng 1 - League A)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 21:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 10:7 | 6 |
3
|
3 | 1 | 3:8 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:20 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Euro U17 Nữ (Vòng 1 - League A)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Euro U17 Nữ (Vòng 1 - League A)
| Nhóm 5 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Euro U17 Nữ (Vòng 1 - League A)
| Nhóm 6 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 1:0 | 4 |
2
|
2 | 1 | 4:1 | 3 |
3
|
2 | 0 | 0:4 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Euro U17 Nữ (Vòng 1 - League A)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.