Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 20 | 70:36 | 68 |
2
|
35 | 16 | 55:21 | 62 |
3
|
35 | 15 | 48:32 | 59 |
4
|
35 | 17 | 42:28 | 59 |
5
|
35 | 13 | 47:29 | 56 |
6
|
34 | 15 | 47:38 | 49 |
7
|
34 | 13 | 51:39 | 46 |
8
|
35 | 13 | 32:40 | 46 |
9
|
35 | 12 | 36:43 | 45 |
10
|
34 | 11 | 34:42 | 44 |
11
|
35 | 7 | 47:64 | 33 |
12
|
34 | 6 | 34:54 | 31 |
13
|
34 | 5 | 36:45 | 30 |
14
|
34 | 7 | 23:91 | 26 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.