Trận đấu
| Bắc | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 37:18 | 39 |
2
|
18 | 11 | 46:31 | 35 |
3
|
17 | 7 | 33:29 | 26 |
4
|
15 | 8 | 29:29 | 25 |
5
|
17 | 7 | 34:33 | 24 |
6
|
17 | 5 | 37:36 | 19 |
7
|
16 | 3 | 28:40 | 14 |
8
|
16 | 2 | 16:25 | 13 |
9
|
16 | 3 | 21:38 | 12 |
10
|
16 | 2 | 20:44 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Professional Development League (Play Offs: Bán kết)
| Nam | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 36:20 | 32 |
2
|
17 | 8 | 41:32 | 28 |
3
|
16 | 9 | 33:26 | 28 |
4
|
17 | 7 | 35:25 | 25 |
5
|
17 | 8 | 33:32 | 25 |
6
|
16 | 6 | 33:30 | 24 |
7
|
13 | 7 | 35:24 | 23 |
8
|
18 | 4 | 33:42 | 20 |
9
|
17 | 5 | 25:31 | 18 |
10
|
15 | 4 | 19:39 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Professional Development League (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.