Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 14 | 56:10 | 43 |
2
|
14 | 9 | 53:37 | 28 |
3
|
14 | 8 | 31:26 | 27 |
4
|
14 | 8 | 42:34 | 25 |
5
|
14 | 7 | 27:19 | 23 |
6
|
15 | 7 | 41:37 | 23 |
7
|
15 | 6 | 33:33 | 22 |
8
|
14 | 6 | 45:31 | 21 |
9
|
15 | 6 | 32:26 | 20 |
10
|
15 | 6 | 32:35 | 20 |
11
|
15 | 4 | 29:54 | 14 |
12
|
15 | 3 | 26:61 | 11 |
13
|
15 | 1 | 36:53 | 7 |
14
|
14 | 2 | 20:47 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.