Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 61:22 | 68 |
2
|
29 | 19 | 60:31 | 63 |
3
|
29 | 15 | 40:31 | 51 |
4
|
29 | 14 | 49:34 | 50 |
5
|
29 | 13 | 42:34 | 46 |
6
|
29 | 11 | 41:29 | 43 |
7
|
29 | 12 | 33:32 | 43 |
8
|
29 | 12 | 43:48 | 39 |
9
|
29 | 10 | 36:45 | 38 |
10
|
29 | 9 | 36:45 | 34 |
11
|
29 | 9 | 24:35 | 33 |
12
|
29 | 7 | 41:52 | 32 |
13
|
29 | 6 | 29:37 | 29 |
14
|
29 | 5 | 25:43 | 23 |
15
|
29 | 5 | 25:44 | 22 |
16
|
29 | 3 | 18:41 | 20 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Hạng 7-10)
- 1. Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.