Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 46:17 | 40 |
2
|
16 | 7 | 33:22 | 25 |
3
|
16 | 7 | 31:26 | 25 |
4
|
15 | 7 | 35:23 | 24 |
5
|
15 | 6 | 35:28 | 24 |
6
|
16 | 6 | 23:18 | 24 |
7
|
15 | 6 | 26:26 | 22 |
8
|
15 | 6 | 21:22 | 22 |
9
|
16 | 6 | 23:28 | 21 |
10
|
16 | 5 | 21:29 | 19 |
11
|
16 | 5 | 28:40 | 17 |
12
|
16 | 3 | 24:32 | 15 |
13
|
16 | 4 | 21:33 | 15 |
14
|
14 | 1 | 17:40 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.