Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 25 | 109:29 | 79 |
2
|
30 | 19 | 61:31 | 64 |
3
|
30 | 18 | 59:37 | 59 |
4
|
30 | 17 | 62:42 | 56 |
5
|
30 | 16 | 59:44 | 54 |
6
|
30 | 15 | 60:41 | 52 |
7
|
30 | 12 | 44:48 | 43 |
8
|
30 | 11 | 55:57 | 42 |
9
|
30 | 10 | 38:54 | 36 |
10
|
30 | 8 | 36:45 | 34 |
11
|
30 | 8 | 34:52 | 32 |
12
|
30 | 7 | 44:51 | 31 |
13
|
30 | 7 | 36:50 | 31 |
14
|
30 | 7 | 33:48 | 31 |
15
|
30 | 8 | 35:53 | 31 |
16
|
30 | 6 | 26:51 | 26 |
17
|
30 | 6 | 41:66 | 24 |
18
|
30 | 4 | 33:66 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.