Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 70:25 | 35 |
2
|
16 | 9 | 37:25 | 30 |
3
|
16 | 10 | 35:30 | 30 |
4
|
16 | 9 | 35:27 | 29 |
5
|
16 | 8 | 28:26 | 28 |
6
|
16 | 8 | 39:29 | 27 |
7
|
16 | 7 | 35:31 | 25 |
8
|
16 | 7 | 26:25 | 25 |
9
|
16 | 6 | 31:38 | 21 |
10
|
16 | 6 | 29:42 | 21 |
11
|
16 | 5 | 40:45 | 20 |
12
|
16 | 5 | 35:40 | 18 |
13
|
16 | 4 | 23:29 | 17 |
14
|
16 | 4 | 31:42 | 16 |
15
|
16 | 4 | 29:47 | 13 |
16
|
16 | 1 | 17:39 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.