Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 58:19 | 49 |
2
|
23 | 15 | 45:16 | 49 |
3
|
24 | 14 | 25:26 | 44 |
4
|
24 | 13 | 36:27 | 42 |
5
|
23 | 12 | 35:38 | 38 |
6
|
23 | 10 | 29:26 | 34 |
7
|
23 | 10 | 53:39 | 33 |
8
|
24 | 7 | 33:42 | 26 |
9
|
23 | 5 | 24:41 | 20 |
10
|
23 | 0 | 14:80 | 2 |
11
|
23 | 8 | 32:30 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 45:14 | 51 |
2
|
22 | 15 | 44:19 | 49 |
3
|
23 | 14 | 48:27 | 46 |
4
|
23 | 12 | 39:21 | 42 |
5
|
24 | 11 | 32:23 | 41 |
6
|
23 | 12 | 26:16 | 40 |
7
|
22 | 9 | 34:21 | 34 |
8
|
23 | 2 | 18:42 | 15 |
9
|
23 | 3 | 16:55 | 12 |
10
|
23 | 1 | 19:46 | 10 |
11
|
23 | 2 | 16:53 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.