Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 17 | 46:25 | 59 |
2
|
29 | 17 | 56:23 | 58 |
3
|
29 | 17 | 54:29 | 56 |
4
|
29 | 13 | 35:23 | 49 |
5
|
29 | 13 | 37:28 | 49 |
6
|
29 | 11 | 40:36 | 40 |
7
|
29 | 9 | 38:35 | 37 |
8
|
29 | 10 | 33:31 | 37 |
9
|
29 | 8 | 32:34 | 37 |
10
|
29 | 9 | 35:46 | 35 |
11
|
29 | 9 | 30:41 | 35 |
12
|
29 | 6 | 22:36 | 32 |
13
|
29 | 7 | 35:36 | 31 |
14
|
29 | 8 | 26:36 | 30 |
15
|
29 | 7 | 24:42 | 28 |
16
|
29 | 3 | 21:63 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.