Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 70:25 | 35 |
2
|
17 | 10 | 38:27 | 32 |
3
|
17 | 9 | 39:27 | 31 |
4
|
17 | 9 | 29:26 | 31 |
5
|
17 | 9 | 43:32 | 30 |
6
|
16 | 10 | 35:30 | 30 |
7
|
17 | 7 | 36:32 | 26 |
8
|
17 | 7 | 27:26 | 26 |
9
|
17 | 6 | 34:42 | 21 |
10
|
17 | 6 | 30:44 | 21 |
11
|
17 | 5 | 40:48 | 20 |
12
|
17 | 5 | 37:42 | 19 |
13
|
17 | 4 | 24:31 | 17 |
14
|
17 | 4 | 31:43 | 16 |
15
|
17 | 5 | 31:48 | 16 |
16
|
17 | 2 | 19:40 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.