Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 25:8 | 29 |
2
|
13 | 8 | 29:16 | 27 |
3
|
11 | 6 | 18:9 | 22 |
4
|
13 | 6 | 23:16 | 21 |
5
|
13 | 6 | 23:18 | 20 |
6
|
12 | 6 | 16:15 | 20 |
7
|
12 | 4 | 9:13 | 16 |
8
|
13 | 3 | 10:17 | 14 |
9
|
13 | 3 | 15:21 | 12 |
10
|
11 | 2 | 12:16 | 11 |
11
|
13 | 2 | 15:25 | 11 |
12
|
12 | 2 | 12:18 | 10 |
13
|
11 | 1 | 11:17 | 9 |
14
|
12 | 1 | 10:19 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - V.League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.