Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 55:13 | 47 |
2
|
18 | 13 | 68:19 | 41 |
3
|
18 | 11 | 43:25 | 37 |
4
|
19 | 9 | 33:26 | 31 |
5
|
17 | 9 | 43:19 | 29 |
6
|
18 | 8 | 28:25 | 28 |
7
|
19 | 8 | 32:31 | 26 |
8
|
19 | 7 | 31:40 | 25 |
9
|
19 | 7 | 33:49 | 25 |
10
|
17 | 7 | 38:41 | 23 |
11
|
18 | 6 | 34:40 | 21 |
12
|
17 | 5 | 31:39 | 21 |
13
|
18 | 5 | 18:40 | 17 |
14
|
19 | 4 | 25:50 | 17 |
15
|
18 | 2 | 35:59 | 10 |
16
|
18 | 2 | 20:51 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.