Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 4 | 11:3 | 16 |
2
|
8 | 4 | 11:5 | 15 |
3
|
8 | 2 | 11:9 | 11 |
4
|
8 | 2 | 7:5 | 10 |
5
|
8 | 0 | 7:11 | 6 |
6
|
8 | 0 | 2:16 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 17:3 | 24 |
2
|
9 | 4 | 16:8 | 15 |
3
|
9 | 3 | 9:6 | 13 |
4
|
9 | 3 | 6:10 | 10 |
5
|
8 | 1 | 5:12 | 5 |
6
|
9 | 1 | 6:20 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 14:6 | 21 |
2
|
9 | 2 | 10:8 | 12 |
3
|
9 | 2 | 4:4 | 10 |
4
|
9 | 1 | 6:7 | 9 |
5
|
9 | 2 | 7:9 | 9 |
6
|
9 | 2 | 10:17 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 4 | 10:7 | 16 |
2
|
9 | 4 | 13:7 | 15 |
3
|
9 | 3 | 15:13 | 12 |
4
|
9 | 3 | 12:17 | 10 |
5
|
8 | 2 | 9:10 | 9 |
6
|
8 | 2 | 5:10 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.